trắc viễn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại ống kính quang học: "trắc viễn" là một dụng cụ quang học, một loại ống kính chuyên dụng.
- Dụng cụ đo khoảng cách: "trắc viễn" được thiết kế để đo đạc khoảng cách từ vị trí người quan sát đến vật thể được nhìn thấy qua nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà địa chất sử dụng trắc viễn để đo khoảng cách đến vách núi. (Nhà địa chất sử dụng ống kính trắc viễn để đo khoảng cách đến vách núi.)
- Trong khảo sát địa hình, trắc viễn là một dụng cụ quan trọng. (Trong khảo sát địa hình, ống kính trắc viễn là một dụng cụ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ống kính trắc viễn": Cụm từ đầy đủ để chỉ dụng cụ này, thường được dùng trong các văn bản kỹ thuật.
- Công nghệ chế tạo ống kính trắc viễn ngày càng tinh vi. (Công nghệ chế tạo ống kính trắc viễn ngày càng tinh vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Kính trắc viễn (n): Cách gọi khác của "trắc viễn", nhấn mạnh vào tính chất là một dụng cụ quang học (kính).
- Anh ấy đang điều chỉnh kính trắc viễn để có số đo chính xác. (Anh ấy đang điều chỉnh kính trắc viễn để có số đo chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Ống ngắm đo xa: Một thuật ngữ khác có chức năng tương tự, dùng để chỉ các thiết bị quang học đo khoảng cách.
- Máy đo xa quang học: Một thuật ngữ kỹ thuật mô tả chức năng của dụng cụ.
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Trắc viễn" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như trắc địa, khảo sát, quân sự và một số ngành kỹ thuật.
- Cấu tạo từ: Từ này được cấu tạo từ hai yếu tố Hán-Việt: "trắc" (測 - đo lường) và "viễn" (遠 - xa), nghĩa là "đo khoảng cách xa".
- (kinh) (lý) ống kính dùng để đo khoảng cách từ chỗ người đứng quan sát cho đến chỗ vật nhìn được trong kính.